fbpx

Thành ngữ luôn được các bạn thí sinh ưa thích bởi cảm giác nói ra nó…sang quá ta ơi. Vậy thử tham khảo một số cụm từ/idioms liên quan đến chủ đề đồ ăn, tưởng đơn giản mà thực ra…đơn giản thật, có thể áp dụng để nâng cấp câu trả lời của mình trong bài thi IELTS Speaking chúng mình nhé!

  • “A Lemon”: Thứ gì đó bạn mua về, tưởng là tuyệt vời nhưng hóa ra lại chẳng ra gì
Cách ghi nhớ: Thú vị nè, cùng tưởng tượng ra một trái chanh: bên ngoài thì óng ánh sắc vàng, mọng nước hấp dẫn quá đi mất. Bạn không kìm nén nổi nữa, vắt một chút nước vào miệng thì..ối dồi ôi, chua quá là chua. Vậy, khi bạn nói “something is a lemon” nghĩa là một thứ gì đó tưởng là tốt, vớ bẫm nhưng hóa ra lại bị ăn “cú lừa”
Bạn có thể sử dụng cụm này kể cả trong Speaking Part 2, chẳng hạn khi vào đề “Describe an item that you spent a huge of money on. Ví dụ:
“The second-hand Iphone I bought last week was really a lemon. I thought I won a real steal as soon as I came to realize that it had a Google Play Store app and broke down a week later.”
  • “(To be) paid peanuts”: Được trả công không xứng với khối lượng công việc
Ôi cụm này thì quá chuẩn cho các bạn sinh viên khi được giám khảo hỏi bộ câu hỏi trong chủ đề “Work and Study”. Khi nói về công việc Part-time của mình, tuyệt chiêu “kể nghèo kể khổ” chưa bao giờ là lỗi thời! Sử dụng “(to be) paid peanuts” nghĩa là bạn được trả công rất ít, không tương xứng với khối lượng công việc.
Cách ghi nhớ: Trả bèo bọt như thế chắc tháng này chỉ có lạc mà ăn mất huhu. Cùng xem qua ví dụ nhé:
“He is now working at a local department store. Needless to say, the workload is colossal but he is only paid peanuts.”
  • “Butter someone up”: Nịnh hót, nịnh bợ để đạt được mục đích
Nhiều bạn hay thắc mắc, “nịnh hót” hay “nịnh bợ” tiếng Anh nghĩa là gì và tìm được rất nhiều từ khác nhau. Hôm nay, mình mang đến cho bạn cụm từ đúng nhất đây.
Cách ghi nhớ: Bạn tưởng tượng ra một thỏi bơ giống như một cô gái, cứ “tan chảy” trước những lời nói, hành động ngọt ngào từ chàng trai nọ, để rồi yếu lòng mà chấp thuận yêu cầu của anh ta.
Những chủ đề có thể sử dụng cụm từ này là rất rộng, chẳng hạn “Work and Study”, “Friends” hay thậm chí Speaking Part 3 với topic “Immoral Earnings”. Ví dụ nhé:
“You will have to butter him up a bit before they will agree to give you the permission.”
  • “Cup of tea”: Thứ gì đó được yêu thích
Cụm từ này rất liên quan đến văn hóa nước Anh, nên bạn nào yêu thích văn hóa Anh Quốc thì chắc chắn là rất dễ liên tưởng. Người Anh vô cùng thích uống trà, đến mức tách trà được coi là một phần của biểu tượng văn hóa của đảo quốc sương mù. Trong phòng thi Speaking với Examiner, bạn có sử dụng cụm từ “cup of tea” để đề cập đến thứ gì đó là sở thích của mình. Tuy nhiên, theo một số tài liệu, người bản xứ thường sử dụng nó trong những câu phủ định hơn để nhấn mạnh cho mệnh đề sau.
Cách ghi nhớ: hình ảnh những người phụ nữ quý tộc cầm tách trà nhâm nhi và cùng trò chuyện. Ôi cảm giác thật là “chill phết” nhỉ, đến mức mà ai tham gia cũng sẽ phải thích mê.
Cụm này thì “chiến” thôi rồi, Part 1 mà giám khảo chẳng may hỏi về “Sports”, “Music”, “Movie”… thì cứ lôi ra mà làm examiner gật gù thôi. Part 2 hay Part 3 chúng mình có thể khéo léo áp dụng có thể tạo ra một ngữ cảnh rất thú vị đó. Cùng xem ví dụ để nhớ thành ngữ này hơn nhé:
“Rock is not really my cup of tea. I mean, I prefer rap because I’m always blown away by how energetic it is and the lyrics could be meaningful and poetic at the same time”
  • “Bring home the bacon”: Kiếm được thu nhập
Đây là một thành ngữ rất dễ liên tưởng và khá dễ sử dụng trong Speaking. Thành ngữ này được tương truyền có nguồn gốc từ những năm 1400 tại nước Anh, khi giải thưởng cho những vận động viên tham dự thế vận hội là…thịt xông khói. Ngày nay, thành ngữ này được sử dụng với ý nghĩa “kiếm được tiền, đặc biệt là mang tiền về cho gia đình”.
Cách ghi nhớ: Tưởng tượng ra một ông bố khệ nệ, vác theo một túi toàn là thịt xông khói, đặt xuống bàn ăn nơi có những đứa con nheo nhóc của mình đang ngóng đợi cho bữa tối. Cùng xem qua ví dụ nhé:
Cảm giác như cụm từ này sinh ra để dành cho “Work and Study” luôn. Mình còn từng áp dụng rất thành công trong Speaking Part 2 trong một lần thi vào topic “Describe a person that you admire”. Hình ảnh một người bố chịu thương, chịu khó, “bring home the bacon” sẽ làm giám khảo thấy câu chuyện rất cuốn! Cùng xem qua ví dụ nhé:
“My wife has had to bring home the bacon ever since I broke my leg”
  • “Spice things up”: “Thêm mắm, thêm muối” vào câu chuyện
Cụm này cực kỳ dễ nhớ luôn nhé chúng mình ơi. Từ spice (n): gia vị chúng mình đã biết thừa rồi, nhưng ở dạng động từ thì chắc hẳn ít bạn đã từng sử dụng qua. Trong phòng thi IELTS Speaking, nếu bạn muốn chinh phục số điểm từ 7.0 trở lên, cụm từ này sẽ cực kỳ gây ấn tượng được với examiner với lớp nghĩa: làm cho câu chuyện trở nên thú vị hơn bằng cách thêm một vài tình tiết khác vào.
Cách ghi nhớ: Không gì làm chúng mình dễ vào đầu cụm từ này hơn bằng cách liên tưởng đến câu nói “thêm mắm, thêm muối vào câu chuyện” trong Tiếng Việt đâu. Cùng coi qua ví dụ nho nhỏ nào:
Topic “Friends” hay “Conversation” hoặc “Books” và “Movies” sẽ khá phù hợp để chúng mình áp dụng. Nhớ “Spice things up” trong tất cả câu trả lời của mình để giám khảo thích mê luôn nhé!
“He spices up his speech with a few silly jokes”
Vừa rồi là những cụm từ/ idioms liên quan đến chủ đề đồ ăn sử dụng cực hiệu quả khi đối mặt với Examiner, giúp bạn đạt được 8.0 IELTS Speaking. Chúng mình nhớ nhé, cách học thành ngữ hiệu quả nhất là luôn tưởng tượng ra được hình ảnh, câu chuyện đằng sau mỗi cụm từ đó.

Nhận xét bài viết!